Tham chiếu shelf sections

Mọi khu kệ với mã, chủ đề, màu gáy và sách ví dụ cho 1A–1N và 2A–2Q.

Khu kệ hoạt động thế nào

Mỗi sách thuộc đúng một khu có mã chữ-số trên đầu kệ. Tầng một: 1 (1A–1N); tầng hai: 2 (2A–2Q). Chủ đề gom thể loại; màu gáy là gợi ý sort nhanh.

Sách ví dụ neo trí nhớ — Vector Space Theory of Magic = 1D Science xanh. Dữ liệu khớp biểu đồ cộng đồng và quan sát in-game từ Retro Library và StarMarine.

Màu giống nhau: từ khóa title, hint H, Shelf Guide, hoặc shelf lookup wiki.

Edge case thường vào 2Q Miscellaneous khi không khớp chủ đề.

Khu tầng một 1A–1N

1A Horror — đỏ đen. 1B Fantasy — tím. 1C History — nâu. 1D Science — xanh. 1E Poetry — hồng kem. 1F Romance — hồng hoa. 1G Guidebooks — xanh lá. 1H Comics — sáng hỗn.

1I Holy/Healing — trắng/vàng. 1J Music — teal. 1K Stealth — xám. 1L Alchemy — xanh-vàng. 1M Prophecy — bạc/xanh nhạt. 1N Monsterology — olive.

Tên sách ví dụ trên gáy game — mã universal mọi ngôn ngữ.

Học dần: tầng một trước, rồi cánh tầng hai.

Khu tầng hai 2A–2Q

2A Advanced Magic — xanh đậm. 2B Archery/Combat — đỏ nâu. 2C Curses — đen-tím. 2D Philosophy — ngà. 2E Dungeons — xám đá. 2F Draconic — đỏ-vàng. 2G Engineering — xanh thép.

2H Nature — xanh rừng. 2I Oceanic — xanh biển. 2J Runes — slate. 2K Summoning — chàm. 2L Time — hổ phách. 2M Wi-Fi/Modern — neon. 2N Zoology — earth. 2O Cooking — cam ấm. 2P Maps — parchment. 2Q Miscellaneous — hỗn hợp.

Chú ý 2A/2G xanh, 2C/2K tím — Insight hay gặp.

Ghép chiến lược sort màu và workflow Sort.

Trang liên quan

Câu hỏi thường gặp

Định dạng mã kệ?

Số tầng + chữ: 1A–1N tầng một, 2A–2Q tầng hai.

Mã ở đâu trong game?

Nhãn đầu kệ dọc lối đi.

Công cụ tra title?

Shelf lookup wiki tại /vi/tools/shelf-lookup/.

Mỗi sách một khu?

Có. Edge case thường 2Q Miscellaneous.